horizon
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đường chân trời
Câu ví dụ
The sun was setting on the horizon.mặt trời đã lặn ở đường chân trời
The sun is setting on the horizon.mặt trời đang lặn ở đường chân trời
The sun set on the horizon.mặt trời mọc ở chân trời
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 41 · 5 phút · miễn phí
›