NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

horn

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sừng; còi xe

Câu ví dụ

Somaliland is located in the Horn of Africa.Somaliland nằm ở khu vực Sừng châu Phi.
Is this a buffalo or cow's horn?Đây là sừng trâu hay sừng bò?
Layla honked the horn.Layla buộc phải bấm còi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 41 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1