hopeless
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tuyệt vọng; vô vọng
Câu ví dụ
He's an hopeless idiot.Anh ta là một kẻ ngốc đến vô phương cứu chữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 41 · 5 phút · miễn phí
›