NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

hurry

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • sự vội vàngA1
  • vội; khẩn trươngA2

Câu ví dụ

They were in a hurry to get home.Họ rất vội vã đi về nhà.
If you hurry, you can still make the train.Nếu nhanh lên, bạn vẫn sẽ kịp chuyến tàu.
He went out in a hurry.Anh ta vội rã rời đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1