husband
Tiếng AnhA1Nghĩa
- chồng
Câu ví dụ
She castrated her husband while he was asleep.Cô ấy thiến chồng cô khi chồng đang ngủ.
Her husband died, and she is a widow now.chồng của cô ấy đã chết và bây giờ cô ấy là 1 góa phụ
I am eating dinner with my husband.Tôi đang ăn tối với chồng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›