NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

install

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • cài đặt; lắp đặt

Câu ví dụ

I installed an operating system on my computer.Tôi đã cài đặt một hệ điều hành lên máy tính của tôi.
Road signs are generally installed on the verge.Biển báo giao thông thường được lắp đặt ở phần mép.
Congratulations, you have successfully installed your new printer!Chúc mừng, bạn đã lắp đặt thành công chiếc máy in mới!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1