instrument
Tiếng AnhA2Nghĩa
- nhạc cụ; dụng cụ
Câu ví dụ
How many instruments do you know how to play?Bạn biết chơi bao nhiêu nhạc cụ?
Do you play any instruments?Bạn có chơi nhạc cụ nào không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›