NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

intelligence

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • trí thông minh; tình báo

Câu ví dụ

This isn't Leon's actual voice. It's artificial intelligence.Đó không phải giọng thật của Leon. Nó là trí tuệ nhân tạo.
Will these jobs be replaced by artificial intelligence?Liệu những công việc này có thể bị trí tuệ nhân tạo thay thế không?
Will artificial intelligence grow to kill humankind?Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2