judgment
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự phán xét; phán quyết
Câu ví dụ
His optimism clouded his judgment.Sự lạc quan của anh ấy che mờ sự phán đoán của anh ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›