June
Tiếng AnhA1Nghĩa
- tháng Sáu
Câu ví dụ
Today is June 18th and it is Muiriel's birthday!Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!
I've believed in Kylie Minogue since June 12, 1998.Tôi đã tin tưởng Kylie Minogue kể từ ngày 12 tháng 6, 1998.
In June, it rains day after day.Vào tháng Sáu, những ngày mưa kéo dài từ ngày này qua ngày khác.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›