NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

lean

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • gầy; nạcB1
  • dựa; nghiêngB2

Câu ví dụ

I sat down, leaning my back against the tree.Tôi ngồi xuống, dựa lưng vào gốc cây.
Tom leaned forward and kissed her.Tom ngiêng về phía cô ấy và hôn
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1