leap
Tiếng AnhB1Nghĩa
- nhảy vọtB1
- bước nhảy vọtB2
Câu ví dụ
Every four years, it's a leap year.Cứ bốn năm, có một năm nhuận.
This year is a leap year.Năm nay là năm nhuận.
That's one small step for a man, one giant leap for mankind.Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›