less
Tiếng AnhA2Nghĩa
- ít hơn
Câu ví dụ
This is much less money than we expected.Chỗ này ít hơn chúng mình muốn.
No less than twenty houses were burnt down.Chưa đầy hai mươi phút, nhà cửa đã bị thiêu rụi.
Everyone is more or less interested in art.Ai cũng ít nhiều có chút quan tâm đến nghệ thuật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›