NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

lion

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • sư tử

Câu ví dụ

I love going to the zoo to see lions.Tôi rất thích đi sở thú để xem sư tử.
Tigers live in the jungle, lions in the savanna.Hổ sống trong rừng rậm, sư tử sống ở xavan.
Tom was killed by a lion.Tom bị một con sử tử giết chết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1