lonely
Tiếng AnhA1Nghĩa
- cô đơn
Câu ví dụ
Tom said Mary is probably still lonely.Tom nói là Mary có lẽ vẫn đang cô đơn.
In case you feel lonely, call me!Trong trường hợp bạn cảm thấy cô đơn, gọi cho tôi nhé!
I wonder if Tom realizes how lonely I am.Tôi tự hỏi liệu Tom có nhận ra tôi cô đơn đến nhường nào không.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›