NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

living

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • còn sống; đang tồn tạiA1
  • sinh kế; cuộc sốngB2

Câu ví dụ

Tom is in the living room watching TV.Tom đang xem ti-vi ở phòng khách.
I have been living here for three years.Tôi đã sống ở đây được ba năm rồi.
We are living in the era of computers.Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên của máy tính.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1