mall
Tiếng AnhA2Nghĩa
- trung tâm mua sắm
Câu ví dụ
Sami is going to the mall.Sami đang đi đến trung tâm mua sắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 28 · 5 phút · miễn phí
›