NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

measure

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • biện pháp; đơn vị đo; đo

Câu ví dụ

The scientist measured the level of capsaicinoids in each pepper sample.Các nhà khoa học đã đo lượng capsaicin trong mỗi mẫu ớt.
How are earthquakes measured?Động đất được đo lường như thế nào?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1