measurement
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự đo lường; số đo
Câu ví dụ
Mary's measurements are 36-24-36.Số đo của Mary là 36-24-36.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›