NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

medal

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • huy chương

Câu ví dụ

He won three Olympic gold medals.Anh ấy đã giành được ba huy chương vàng Olympic.
He's an Olympic medal winner.Anh ấy là vận động viên đạt huy chương Olympic.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 29 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2