NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

melon

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • dưa

Câu ví dụ

There is a melon on the table.Trên bàn có một quả dưa bở.
I only want to eat the crust of the melon bread.Tôi chỉ muốn ăn vỏ bánh mì dưa lưới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 29 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2