menu
Tiếng AnhA2Nghĩa
- thực đơn
Câu ví dụ
They're at the restaurant looking at the menu.Họ đang xem thực đơn ở trong nhà hàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›