NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

meter

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • mét

Câu ví dụ

In a meter, there are a hundred centimeters.Một mét bằng một trăm xăng-ti-mét.
The water is around two meters deep.Chỗ nước này sâu hai mét.
Please read the numbers on the meter.Vui lòng đọc các con số trên đồng hồ đo điện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2