mild
Tiếng AnhB1Nghĩa
- nhẹ; ôn hoà
Câu ví dụ
Surrounded by the sea, Japan has a mild climate.Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà.
I have a mild pain here.Tôi hơi bị đau ở đây.
He's a very mild man.Anh ấy là một người đàn ông rất hòa nhã.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 45 · 5 phút · miễn phí
›