NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

mend

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • vá; sửa

Câu ví dụ

I think I had better have my sweater mended.Tôi nghĩ tốt hơn là nên đi nhờ người sửa cái áo len của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 45 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1