mineral
Tiếng AnhB1Nghĩa
- khoáng chất
Câu ví dụ
Tom takes vitamin and mineral pills every day.Tom uống thuốc vitamin và khoáng chất mỗi ngày
Rich mineral deposits have been discovered recently in Afghanistan.Các mỏ giàu khoáng sản đã được phát hiện gần đây ở Afghanistan.
I prefer mineral water.Tôi thích nước khoáng hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 45 · 5 phút · miễn phí
›