NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

mineral

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • khoáng chất

Câu ví dụ

Tom takes vitamin and mineral pills every day.Tom uống thuốc vitamin và khoáng chất mỗi ngày
Rich mineral deposits have been discovered recently in Afghanistan.Các mỏ giàu khoáng sản đã được phát hiện gần đây ở Afghanistan.
I prefer mineral water.Tôi thích nước khoáng hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 45 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1