NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

mouse

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • con chuột

Câu ví dụ

There is a mouse under the table.Ở dưới bàn có một con chuột.
The mouse is eating the cat.Con chuột đang ăn con mèo.
This is a mouse.Đây là con chuột.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1