NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

mouth

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • miệng

Câu ví dụ

Do not touch your eyes, nose or mouth.Không chạm vào mắt , mũi, miệng của bạn.
Don't look a gift horse in the mouth.Đừng có mà được voi đòi tiên.
He never opens his mouth without complaining about something.Anh ta hễ mở mồm ra là y như rằng sẽ phàn nàn về điều gì đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1