niece
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cháu gái (con anh chị em)
Câu ví dụ
To tell the truth, she is my niece.Nói thiệt nha, nó là cháu gái của tôi đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 46 · 5 phút · miễn phí
›