nonsense
Tiếng AnhB1Nghĩa
- điều vô nghĩa
Câu ví dụ
Don't listen to him, he's talking nonsense.Đừng nghe nó, nó đang nói nhảm.
I can't be doing with this sort of nonsense.Mình không thể làm với cái thứ vô nghĩa này.
It sounds like complete nonsense.Nghe vớ va vớ vẩn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 46 · 5 phút · miễn phí
›