nod
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cái gật đầuB1
- gật đầuB2
Câu ví dụ
Even the worthy Homer sometimes nods.Nhân vô thập toàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 46 · 5 phút · miễn phí
›