northeast
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đông bắc; hướng đông bắc
Câu ví dụ
The wind is coming from the northeast.Gió thổi từ phía Đông Bắc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 46 · 5 phút · miễn phí
›