numerous
Tiếng AnhB1Nghĩa
- nhiều; đông đảo
Câu ví dụ
In the Amazon rainforest live numerous exotic animals.Trong rừng mưa Amazon có rất nhiều loài động vật kì lạ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›