NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

observe

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • quan sát; tuân thủ

Câu ví dụ

The boy decided to observe and record honeybees in detail.Cậu bé quyết định quan sát và ghi nhận các con ong mật chi tiết.
I couldn't observe him.Tôi không thể quan sát anh ấy.
Observe!Quan sát.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1