object
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đồ vật; tân ngữB1
- phản đốiB2
Câu ví dụ
She objects to the plan for a new road.Cô ấy phản đối kế hoạch một con đường mới.
It is the worst when no one dares to object.Điều tệ nhất là không ai dám phản đối.
His object is to become CEO.Mục tiêu của anh ấy là trở thành CEO.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›