NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

olive

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • quả ô liu

Câu ví dụ

His skin is olive-coloured.Anh ấy có làn da màu ô liu.
Her skin is olive-coloured.Làn da của người đó có màu ô liu.
This is an olive.Đây là quả ô liu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 45 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2