NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

optimism

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • sự lạc quan

Câu ví dụ

Driving my clunker requires a lot of patience and optimism.Để lái chiếc xe cũ của tôi, cần phải có rất nhiều sự kiên nhẫn và lạc quan.
His optimism clouded his judgment.Sự lạc quan của anh ấy che mờ sự phán đoán của anh ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 45 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2