openly
Tiếng AnhB2Nghĩa
- công khai
Câu ví dụ
She shares her experiences openly.Cô ấy chia sẻ kinh nghiệm một cách cởi mở.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 45 · 5 phút · miễn phí
›