overcome
Tiếng AnhB1Nghĩa
- vượt qua
Câu ví dụ
I’ve watched you overcome challenges with sheer determination.Tôi đã thấy bạn vượt qua thử thách bằng quyết tâm cao độ.
Patience overcomes misfortune.Sự kiên nhẫn sẽ vượt qua sự bất hạnh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›