pale
Tiếng AnhB1Nghĩa
- nhợt nhạt
Câu ví dụ
You look pale.Bạn trông tái nhợt.
Tom turned pale.Mặt Tom tái mét lại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›