past
Tiếng AnhA1Nghĩa
- ngang qua; vượt qua; qua; quá (giờ)A1
- đã qua; trước đâyB1
Câu ví dụ
Past exam papers are available in the library.Các bài thi trước có sẵn trong thư viện.
Did Tom tell you about his past?Tom đã kể với cậu về quá khứ của anh ta chưa?
I haven't been busy for these past two days.Hai ngày nay tôi không bận.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›