photographer
Tiếng AnhA2Nghĩa
- nhiếp ảnh gia
Câu ví dụ
He is a great photographer and is famous for his beautiful pictures.Anh ấy là một nhiếp ảnh gia tuyệt vời và nổi tiếng với những bức ảnh đẹp đẽ của mình.
I am a photographer.Tôi là một thợ chụp ảnh.
I'm a photographer.Tôi là một nhiếp ảnh gia.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 30 · 5 phút · miễn phí
›