pill
Tiếng AnhA2Nghĩa
- viên thuốc
Câu ví dụ
Tom takes vitamin and mineral pills every day.Tom uống thuốc vitamin và khoáng chất mỗi ngày
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 30 · 5 phút · miễn phí
›