physical
Tiếng AnhA2Nghĩa
- thể chất; vật lý
Câu ví dụ
I want to do a little physical exercise.Tôi muốn tập thể dục một chút.
He forced me onto the bed using physical strength.Anh ấy ép tôi xuống gường bằng vũ lưc.
Recently, his physical condition has deteriorated, and he feels weaker than usual.Gần đây, tình trạng thể chất của anh ấy đã trầm trọng hơn, và anh cảm thấy yếu hơn so với bình thương.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›