NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

physics

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • vật lý học

Câu ví dụ

I don't think physics is an interesting subject.Tôi không nghĩ vật lý là một môn học thú vị.
My physics teacher doesn't care if I skip classes.Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.
I got a B in physics.Tôi được điểm B môn vật lí.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 48 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1