pin
Tiếng AnhB1Nghĩa
- ghim; gắnB1
- ghim; kim băngB2
Câu ví dụ
I entered the wrong PIN.Tôi điền sai mã PIN.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 48 · 5 phút · miễn phí
›