pillow
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cái gối
Câu ví dụ
Tom hid the knife under his pillow.Tom giấu con dao dưới gối.
You're sleeping on a pillow.Bạn đang ngủ trên gối.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 48 · 5 phút · miễn phí
›