popular
Tiếng AnhA2Nghĩa
- phổ biến; được ưa chuộng
Câu ví dụ
He's really popular, and I'm not.Anh ấy rất nổi tiếng, còn tôi thì không.
Soccer and basketball are popular sports.Bóng đá và bóng rổ là những môn thể thao phổ biến.
PostgreSQL is a popular relational database.PostgreSQL là một cơ sở dữ liệu quan hệ nổi tiếng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›