NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

praise

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • lời khenB1
  • khen ngợiB2

Câu ví dụ

The coach praised the team for a good game.Huấn luyện viên đã khen ngợi đội vì một trận đấu tốt.
Do not trust such men as praise you to your face.Đừng tin những người khen bạn ngay trước mặt bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1