preparation
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự chuẩn bị
Câu ví dụ
When will you complete the preparations?Chừng nào cậu mới chuẩn bị xong?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›